governor general

governor general

The Governor General reads a speech in a grand hall.

Định nghĩa

Danh từ: Toàn quyềnmột chức vụ cao cấp trong chính quyền, thường người đại diện cho quốc vương hoặc nguyên thủ quốc gia tại một thuộc địa, lãnh thổ tự trị hoặc quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. "Governor general" thẩm quyền hành chính nghi lễ cao nhất trong khu vực đó.

dụ sử dụng
  • (Toàn quyền Canada đại diện cho quốc vương Anh.)
  • ( được bổ nhiệm làm toàn quyền Úc vào năm 2020.)
  • (Toàn quyền đã bài phát biểu tại lễ khai mạc Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Governor general-in-council: thuật ngữ chỉ toàn quyền hành động theo lời khuyên của hội đồng bộ trưởng.
    • The governor general-in-council approved the new law. (Toàn quyền, dựa trên lời khuyên của hội đồng, đã phê duyệt luật mới.)
  • Governor general's warrant: lệnh do toàn quyền , thường dùng trong các vấn đề tài chính hoặc tư pháp.
    • The warrant was issued under the governor general's signature. (Lệnh được ban hành dưới chữ ký của toàn quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Governor (n): thống đốc, người đứng đầu một bang hoặc tỉnh.
  • Governor-general (n): một biến thể chính tả khác ( dấu gạch nối) của cùng một từ.
  • Viceroy (n): phó vương, chức vụ tương tự trong lịch sử, đại diện cho quốc vương tại các thuộc địa của đế quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Viceroy: phó vương (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt đế quốc AnhẤn Độ).
  • High commissioner: cao ủy (chức vụ tương tự trong một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, nhưng thường mang tính ngoại giao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "governor general". Tuy nhiên, có thể dùng: - Act as governor general: làm toàn quyền. - He acted as governor general during the transition period. (Ông ấy tạm thời làm toàn quyền trong thời kỳ chuyển tiếp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "governor general".